Học từ mới thông qua chủ đề: Professions
  • Làm quen
  • Ghi nhớ
  • Học thuộc lòng
Bấm chọn hình thu nhỏ để xem cỡ chuẩn. Bấm vào ảnh lớn để lật thẻ xem chi tiết của từ.
  • stewardess
  • conjuror
  • correspondent
  • blacksmith
  • handicraftsman
  • carpenter
  • miner
  • sailor
  • referee
  • tinsmith
stewardess
stewardess
Xem tất cả
15:17:23