Học từ mới thông qua chủ đề: Professions
  • Làm quen
  • Ghi nhớ
  • Học thuộc lòng
Bấm chọn hình thu nhỏ để xem cỡ chuẩn. Bấm vào ảnh lớn để lật thẻ xem chi tiết của từ.
  • newsagent
  • florist
  • grocer
  • tamer
  • servant
  • puppeteer
  • matchmaker
  • conductor
  • receptionist
  • commentator
newsagent
newsagent
Xem tất cả
15:17:31